Từ vựng
専ら
もっぱら
vocabulary vocab word
hoàn toàn
duy nhất
toàn bộ
độc quyền
tận tâm
kiên định
chủ yếu
hầu hết
chính yếu
chủ đạo
専ら 専ら もっぱら hoàn toàn, duy nhất, toàn bộ, độc quyền, tận tâm, kiên định, chủ yếu, hầu hết, chính yếu, chủ đạo
Ý nghĩa
hoàn toàn duy nhất toàn bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0