Từ vựng
寿
ことぶき
vocabulary vocab word
chúc mừng
lời chúc tốt đẹp
lời chúc phúc
trường thọ
sống lâu
寿 寿 ことぶき chúc mừng, lời chúc tốt đẹp, lời chúc phúc, trường thọ, sống lâu
Ý nghĩa
chúc mừng lời chúc tốt đẹp lời chúc phúc
Luyện viết
Nét: 1/7