Từ vựng
寸劇
すんげき
vocabulary vocab word
vở kịch ngắn
tiểu phẩm hài
寸劇 寸劇 すんげき vở kịch ngắn, tiểu phẩm hài
Ý nghĩa
vở kịch ngắn và tiểu phẩm hài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すんげき
vocabulary vocab word
vở kịch ngắn
tiểu phẩm hài