Từ vựng
寵愛昂じて尼になす
ちょーあいこーじてあまになす
vocabulary vocab word
yêu thương con quá mức đến mức làm hại chúng
yêu con gái đến mức ép chúng đi tu
寵愛昂じて尼になす 寵愛昂じて尼になす ちょーあいこーじてあまになす yêu thương con quá mức đến mức làm hại chúng, yêu con gái đến mức ép chúng đi tu
Ý nghĩa
yêu thương con quá mức đến mức làm hại chúng và yêu con gái đến mức ép chúng đi tu
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寵愛昂じて尼になす
yêu thương con quá mức đến mức làm hại chúng, yêu con gái đến mức ép chúng đi tu
ちょうあいこうじてあまになす
寵
tình cảm yêu thương, tình yêu, sự bảo trợ
めぐ.み, めぐ.む, チョウ
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ