Từ vựng
審決
しんけつ
vocabulary vocab word
quyết định xét xử
phán quyết của tòa án
bản án từ phiên tòa
審決 審決 しんけつ quyết định xét xử, phán quyết của tòa án, bản án từ phiên tòa
Ý nghĩa
quyết định xét xử phán quyết của tòa án và bản án từ phiên tòa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0