Từ vựng
寡
か
vocabulary vocab word
góa phụ
phụ nữ ly hôn không tái hôn
phụ nữ độc thân
寡 寡-2 か góa phụ, phụ nữ ly hôn không tái hôn, phụ nữ độc thân
Ý nghĩa
góa phụ phụ nữ ly hôn không tái hôn và phụ nữ độc thân
Luyện viết
Nét: 1/14