Từ vựng
寓意劇
ぐーいげき
vocabulary vocab word
kịch luân lý
kịch ngụ ngôn
寓意劇 寓意劇 ぐーいげき kịch luân lý, kịch ngụ ngôn
Ý nghĩa
kịch luân lý và kịch ngụ ngôn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぐーいげき
vocabulary vocab word
kịch luân lý
kịch ngụ ngôn