Từ vựng
富豪
ふごう
vocabulary vocab word
người giàu có
triệu phú
富豪 富豪 ふごう người giàu có, triệu phú
Ý nghĩa
người giàu có và triệu phú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふごう
vocabulary vocab word
người giàu có
triệu phú