Từ vựng
密閉
みっぺい
vocabulary vocab word
đóng kín
làm kín khí
niêm phong kín
密閉 密閉 みっぺい đóng kín, làm kín khí, niêm phong kín
Ý nghĩa
đóng kín làm kín khí và niêm phong kín
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みっぺい
vocabulary vocab word
đóng kín
làm kín khí
niêm phong kín