Từ vựng
みっぺい密閉 みっぺい密閉 みっぺい密閉

Ý nghĩa

đóng kín làm kín khí và niêm phong kín

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠