Từ vựng
家台
やたい
vocabulary vocab word
xe đẩy (đặc biệt là xe bán đồ ăn)
quầy hàng
sạp
kiệu rước lễ hội
kiệu thần di động hình nhà
sân khấu khiêu vũ
đạo cụ sân khấu mô phỏng tòa nhà lớn
khung (của một tòa nhà)
nền móng
nhà (đặc biệt là nhà nhỏ và tồi tàn)
家台 家台 やたい xe đẩy (đặc biệt là xe bán đồ ăn), quầy hàng, sạp, kiệu rước lễ hội, kiệu thần di động hình nhà, sân khấu khiêu vũ, đạo cụ sân khấu mô phỏng tòa nhà lớn, khung (của một tòa nhà), nền móng, nhà (đặc biệt là nhà nhỏ và tồi tàn)
Ý nghĩa
xe đẩy (đặc biệt là xe bán đồ ăn) quầy hàng sạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0