Từ vựng
家主
やぬし
vocabulary vocab word
chủ nhà
chủ hộ
người chủ nhà
chủ sở hữu nhà
trưởng hộ
家主 家主 やぬし chủ nhà, chủ hộ, người chủ nhà, chủ sở hữu nhà, trưởng hộ
Ý nghĩa
chủ nhà chủ hộ người chủ nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0