Từ vựng
宵月
よいづき
vocabulary vocab word
trăng chiều tà
trăng đầu hôm (đặc biệt từ mùng 2 đến mùng 7 tháng 8 âm lịch)
宵月 宵月 よいづき trăng chiều tà, trăng đầu hôm (đặc biệt từ mùng 2 đến mùng 7 tháng 8 âm lịch)
Ý nghĩa
trăng chiều tà và trăng đầu hôm (đặc biệt từ mùng 2 đến mùng 7 tháng 8 âm lịch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0