Từ vựng
害
がい
vocabulary vocab word
thương tích
tổn hại
ảnh hưởng xấu
thiệt hại
害 害 がい thương tích, tổn hại, ảnh hưởng xấu, thiệt hại
Ý nghĩa
thương tích tổn hại ảnh hưởng xấu
Luyện viết
Nét: 1/10
がい
vocabulary vocab word
thương tích
tổn hại
ảnh hưởng xấu
thiệt hại