Từ vựng
宝冠
ほうかん
vocabulary vocab word
vương miện
mũ miện nạm ngọc
宝冠 宝冠 ほうかん vương miện, mũ miện nạm ngọc
Ý nghĩa
vương miện và mũ miện nạm ngọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうかん
vocabulary vocab word
vương miện
mũ miện nạm ngọc