Từ vựng
宜い
よい
vocabulary vocab word
tốt
xuất sắc
ổn
tuyệt
dễ chịu
hài lòng
đủ
vừa đủ
sẵn sàng
chuẩn bị sẵn
có lợi
có ích
được
không sao
ổn thỏa
dễ dàng
宜い 宜い よい tốt, xuất sắc, ổn, tuyệt, dễ chịu, hài lòng, đủ, vừa đủ, sẵn sàng, chuẩn bị sẵn, có lợi, có ích, được, không sao, ổn thỏa, dễ dàng
Ý nghĩa
tốt xuất sắc ổn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0