Từ vựng
宛所
あてどころ
vocabulary vocab word
địa chỉ (của thư
bưu kiện
v.v.)
điểm đến
宛所 宛所 あてどころ địa chỉ (của thư, bưu kiện, v.v.), điểm đến
Ý nghĩa
địa chỉ (của thư bưu kiện v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あてどころ
vocabulary vocab word
địa chỉ (của thư
bưu kiện
v.v.)
điểm đến