Từ vựng
定食
ていしょく
vocabulary vocab word
suất ăn định sẵn
món đặc biệt trong ngày
定食 定食 ていしょく suất ăn định sẵn, món đặc biệt trong ngày
Ý nghĩa
suất ăn định sẵn và món đặc biệt trong ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0