Từ vựng
定まる
さだまる
vocabulary vocab word
trở nên ổn định
được cố định
定まる 定まる さだまる trở nên ổn định, được cố định
Ý nghĩa
trở nên ổn định và được cố định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さだまる
vocabulary vocab word
trở nên ổn định
được cố định