Từ vựng
宙に浮く
ちゅーにうく
vocabulary vocab word
lơ lửng trên không
chưa hoàn thành
chưa ổn định
chưa quyết định
宙に浮く 宙に浮く ちゅーにうく lơ lửng trên không, chưa hoàn thành, chưa ổn định, chưa quyết định
Ý nghĩa
lơ lửng trên không chưa hoàn thành chưa ổn định
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0