Từ vựng
官禄
かんろく
vocabulary vocab word
chức tước và bổng lộc của quan chức
lương bổng nhà nước
官禄 官禄 かんろく chức tước và bổng lộc của quan chức, lương bổng nhà nước
Ý nghĩa
chức tước và bổng lộc của quan chức và lương bổng nhà nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0