Từ vựng
官房長官
かんぼうちょうかん
vocabulary vocab word
Trưởng Văn phòng Nội các (Nhật Bản)
Chánh Văn phòng (của Tổng thống
Thủ tướng
v.v.)
Thư ký Nội các
Thư ký Hành pháp
官房長官 官房長官 かんぼうちょうかん Trưởng Văn phòng Nội các (Nhật Bản), Chánh Văn phòng (của Tổng thống, Thủ tướng, v.v.), Thư ký Nội các, Thư ký Hành pháp
Ý nghĩa
Trưởng Văn phòng Nội các (Nhật Bản) Chánh Văn phòng (của Tổng thống Thủ tướng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0