Từ vựng
官庫
かんこ
vocabulary vocab word
kho bạc quốc gia
kho của chính phủ
官庫 官庫 かんこ kho bạc quốc gia, kho của chính phủ
Ý nghĩa
kho bạc quốc gia và kho của chính phủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんこ
vocabulary vocab word
kho bạc quốc gia
kho của chính phủ