Từ vựng
官公庁
かんこうちょう
vocabulary vocab word
cơ quan nhà nước và địa phương
các cơ quan công quyền
官公庁 官公庁 かんこうちょう cơ quan nhà nước và địa phương, các cơ quan công quyền
Ý nghĩa
cơ quan nhà nước và địa phương và các cơ quan công quyền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0