Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
宗匠
そうしょう
vocabulary vocab word
bậc thầy
người thầy
宗匠
soushou
宗匠
宗匠
そうしょう
bậc thầy, người thầy
そ
う
しょ
う
宗
匠
そ
う
しょ
う
宗
匠
そ
う
しょ
う
宗
匠
Ý nghĩa
bậc thầy
và
người thầy
bậc thầy, người thầy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宗匠
bậc thầy, người thầy
そうしょう
宗
tôn giáo, giáo phái, phái...
むね, シュウ, ソウ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
匠
thợ thủ công, thợ lành nghề, thợ mộc
たくみ, ショウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.