Từ vựng
完遂
かんすい
vocabulary vocab word
thực hiện thành công
hoàn thành
kết thúc
hoàn tất
thực hiện đến cùng
完遂 完遂 かんすい thực hiện thành công, hoàn thành, kết thúc, hoàn tất, thực hiện đến cùng
Ý nghĩa
thực hiện thành công hoàn thành kết thúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0