Từ vựng
宇宙
うちゅう
vocabulary vocab word
vũ trụ
vũ trụ
không gian
宇宙 宇宙 うちゅう vũ trụ, vũ trụ, không gian
Ý nghĩa
vũ trụ và không gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うちゅう
vocabulary vocab word
vũ trụ
vũ trụ
không gian