Từ vựng
学閥
がくばつ
vocabulary vocab word
nhóm cựu sinh viên
mối quan hệ đồng môn
学閥 学閥 がくばつ nhóm cựu sinh viên, mối quan hệ đồng môn
Ý nghĩa
nhóm cựu sinh viên và mối quan hệ đồng môn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくばつ
vocabulary vocab word
nhóm cựu sinh viên
mối quan hệ đồng môn