Từ vựng
学識
がくしき
vocabulary vocab word
học vấn
kiến thức khoa học
学識 学識 がくしき học vấn, kiến thức khoa học
Ý nghĩa
học vấn và kiến thức khoa học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくしき
vocabulary vocab word
học vấn
kiến thức khoa học