Từ vựng
学芸
がくげい
vocabulary vocab word
nghệ thuật và khoa học
khoa học xã hội và nhân văn
学芸 学芸 がくげい nghệ thuật và khoa học, khoa học xã hội và nhân văn
Ý nghĩa
nghệ thuật và khoa học và khoa học xã hội và nhân văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0