Từ vựng
学匠
がくしょう
vocabulary vocab word
học giả
học giả Phật giáo
nhà nghiên cứu tại chùa
người nghiên cứu Phật giáo
学匠 学匠 がくしょう học giả, học giả Phật giáo, nhà nghiên cứu tại chùa, người nghiên cứu Phật giáo
Ý nghĩa
học giả học giả Phật giáo nhà nghiên cứu tại chùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0