Từ vựng
学力
がくりょく
vocabulary vocab word
năng lực học tập
học vấn
kiến thức
năng khiếu văn chương
学力 学力 がくりょく năng lực học tập, học vấn, kiến thức, năng khiếu văn chương
Ý nghĩa
năng lực học tập học vấn kiến thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0