Từ vựng
孤児
こじ
vocabulary vocab word
trẻ mồ côi
người cô đơn không bạn bè
孤児 孤児 こじ trẻ mồ côi, người cô đơn không bạn bè
Ý nghĩa
trẻ mồ côi và người cô đơn không bạn bè
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こじ
vocabulary vocab word
trẻ mồ côi
người cô đơn không bạn bè