Từ vựng
季
き
vocabulary vocab word
mùa (trong tự nhiên
thể thao
v.v.)
từ ngữ theo mùa (trong thơ haiku)
năm
季 季 き mùa (trong tự nhiên, thể thao, v.v.), từ ngữ theo mùa (trong thơ haiku), năm
Ý nghĩa
mùa (trong tự nhiên thể thao v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/8