Từ vựng
存立
そんりつ
vocabulary vocab word
sự tồn tại
sự sinh tồn
存立 存立 そんりつ sự tồn tại, sự sinh tồn
Ý nghĩa
sự tồn tại và sự sinh tồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんりつ
vocabulary vocab word
sự tồn tại
sự sinh tồn