Từ vựng
存ずる
ぞんずる
vocabulary vocab word
biết
nhận thức được
quen biết
nghĩ
coi như
tin
cảm thấy
存ずる 存ずる ぞんずる biết, nhận thức được, quen biết, nghĩ, coi như, tin, cảm thấy
Ý nghĩa
biết nhận thức được quen biết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0