Từ vựng
はらむ孕む はらむ孕む はらむ孕む

Ý nghĩa

thụ thai có thai được lấp đầy (ví dụ: cánh buồm căng gió)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠