Từ vựng
媚る
こびる
vocabulary vocab word
nịnh nọt
lấy lòng
bợ đỡ
tán tỉnh
liếc mắt đưa tình
媚る 媚る こびる nịnh nọt, lấy lòng, bợ đỡ, tán tỉnh, liếc mắt đưa tình
Ý nghĩa
nịnh nọt lấy lòng bợ đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0