Từ vựng
媚び
こび
vocabulary vocab word
sự nịnh hót
sự tán tỉnh
sự ve vãn
媚び 媚び こび sự nịnh hót, sự tán tỉnh, sự ve vãn
Ý nghĩa
sự nịnh hót sự tán tỉnh và sự ve vãn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こび
vocabulary vocab word
sự nịnh hót
sự tán tỉnh
sự ve vãn