Từ vựng
婚期
こんき
vocabulary vocab word
tuổi kết hôn
cơ hội kết hôn
婚期 婚期 こんき tuổi kết hôn, cơ hội kết hôn
Ý nghĩa
tuổi kết hôn và cơ hội kết hôn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんき
vocabulary vocab word
tuổi kết hôn
cơ hội kết hôn