Từ vựng
姦淫
かんいん
vocabulary vocab word
ngoại tình
quan hệ tình dục bất chính
giao cấu phi pháp
姦淫 姦淫 かんいん ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính, giao cấu phi pháp
Ý nghĩa
ngoại tình quan hệ tình dục bất chính và giao cấu phi pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0