Từ vựng
姥
うば
vocabulary vocab word
bà lão
mặt nạ tuồng Noh hình bà lão
姥 姥 うば bà lão, mặt nạ tuồng Noh hình bà lão
Ý nghĩa
bà lão và mặt nạ tuồng Noh hình bà lão
Luyện viết
Nét: 1/9
うば
vocabulary vocab word
bà lão
mặt nạ tuồng Noh hình bà lão