Từ vựng
委ねる
ゆだねる
vocabulary vocab word
giao phó (việc gì đó) cho
để mặc (cho ai đó)
buông mình theo (ví dụ: thú vui)
nhượng bộ (ví dụ: cơn giận)
cống hiến bản thân cho
委ねる 委ねる ゆだねる giao phó (việc gì đó) cho, để mặc (cho ai đó), buông mình theo (ví dụ: thú vui), nhượng bộ (ví dụ: cơn giận), cống hiến bản thân cho
Ý nghĩa
giao phó (việc gì đó) cho để mặc (cho ai đó) buông mình theo (ví dụ: thú vui)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0