Từ vựng
委しい
くわしい
vocabulary vocab word
chi tiết
đầy đủ
tỉ mỉ
biết rõ
hiểu biết sâu (về)
quen thuộc (với)
thông thạo (về)
am hiểu (về)
委しい 委しい くわしい chi tiết, đầy đủ, tỉ mỉ, biết rõ, hiểu biết sâu (về), quen thuộc (với), thông thạo (về), am hiểu (về)
Ý nghĩa
chi tiết đầy đủ tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0