Từ vựng
妨げる
さまたげる
vocabulary vocab word
làm phiền
ngăn cản
cản trở
gây trở ngại
妨げる 妨げる さまたげる làm phiền, ngăn cản, cản trở, gây trở ngại
Ý nghĩa
làm phiền ngăn cản cản trở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さまたげる
vocabulary vocab word
làm phiền
ngăn cản
cản trở
gây trở ngại