Từ vựng
妙なる
たえなる
vocabulary vocab word
tuyệt diệu (ví dụ: giai điệu)
du dương
tinh tế
mê hoặc
妙なる 妙なる たえなる tuyệt diệu (ví dụ: giai điệu), du dương, tinh tế, mê hoặc
Ý nghĩa
tuyệt diệu (ví dụ: giai điệu) du dương tinh tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0