Từ vựng
如月
きさらぎ
vocabulary vocab word
tháng hai âm lịch
tháng hai
如月 如月 きさらぎ tháng hai âm lịch, tháng hai
Ý nghĩa
tháng hai âm lịch và tháng hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きさらぎ
vocabulary vocab word
tháng hai âm lịch
tháng hai