Từ vựng
如き
ごとき
vocabulary vocab word
như
giống như
kiểu như
dạng như
如き 如き ごとき như, giống như, kiểu như, dạng như
Ý nghĩa
như giống như kiểu như
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごとき
vocabulary vocab word
như
giống như
kiểu như
dạng như