Từ vựng
好
こー
vocabulary vocab word
tình bạn
quan hệ hữu hảo
sự kết nối
mối quan hệ
sự thân mật
好 好-2 こー tình bạn, quan hệ hữu hảo, sự kết nối, mối quan hệ, sự thân mật
Ý nghĩa
tình bạn quan hệ hữu hảo sự kết nối
Luyện viết
Nét: 1/6