Từ vựng
女旱り
vocabulary vocab word
tình trạng khan hiếm phụ nữ độc thân
khó khăn trong việc tìm bạn gái
sự thiếu hụt phụ nữ
女旱り 女旱り tình trạng khan hiếm phụ nữ độc thân, khó khăn trong việc tìm bạn gái, sự thiếu hụt phụ nữ
女旱り
Ý nghĩa
tình trạng khan hiếm phụ nữ độc thân khó khăn trong việc tìm bạn gái và sự thiếu hụt phụ nữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0