Từ vựng
女性
じょせい
vocabulary vocab word
phụ nữ
nữ giới
giống cái
女性 女性 じょせい phụ nữ, nữ giới, giống cái
Ý nghĩa
phụ nữ nữ giới và giống cái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょせい
vocabulary vocab word
phụ nữ
nữ giới
giống cái